| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 642952 | 952 | 52 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 894394 | 394 | 94 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 837669 | 669 | 69 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 034190 | 190 | 90 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 325068 | 068 | 68 | 32 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 867685 | 685 | 85 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 077645 | 645 | 45 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 755923 | 923 | 23 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 478468 | 468 | 68 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 922110 | 110 | 10 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 740334 | 334 | 34 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 014137 | 137 | 37 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 240896 | 896 | 96 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 535779 | 779 | 79 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 786490 | 490 | 90 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 645425 | 425 | 25 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 954250 | 250 | 50 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 079585 | 585 | 85 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 316477 | 477 | 77 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 825461 | 461 | 61 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 802933 | 933 | 33 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 719866 | 866 | 66 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 873895 | 895 | 95 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 961026 | 026 | 26 | 96 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26