| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 569933 | 933 | 33 | 56 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 295586 | 586 | 86 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 413028 | 028 | 28 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 956831 | 831 | 31 | 95 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 118756 | 756 | 56 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 305627 | 627 | 27 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 377069 | 069 | 69 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 895173 | 173 | 73 | 89 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 028254 | 254 | 54 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 736296 | 296 | 96 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 475035 | 035 | 35 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 942621 | 621 | 21 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 879569 | 569 | 69 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 538678 | 678 | 78 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 090621 | 621 | 21 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 623807 | 807 | 07 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 696014 | 014 | 14 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 559865 | 865 | 65 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 343687 | 687 | 87 | 34 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 042723 | 723 | 23 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 616537 | 537 | 37 | 61 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 896652 | 652 | 52 | 89 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 954236 | 236 | 36 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 099127 | 127 | 27 | 09 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16