| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 119574 | 574 | 74 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 726453 | 453 | 53 | 72 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 627380 | 380 | 80 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 332059 | 059 | 59 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 917670 | 670 | 70 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 041186 | 186 | 86 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 276039 | 039 | 39 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 651280 | 280 | 80 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 498350 | 350 | 50 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 268543 | 543 | 43 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 340517 | 517 | 17 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 982450 | 450 | 50 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 166248 | 248 | 48 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 766882 | 882 | 82 | 76 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 340950 | 950 | 50 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 973318 | 318 | 18 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 901464 | 464 | 64 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 538629 | 629 | 29 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 611843 | 843 | 43 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 921057 | 057 | 57 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 799936 | 936 | 36 | 79 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 401125 | 125 | 25 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 835975 | 975 | 75 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 128059 | 059 | 59 | 12 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16