| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 394298 | 298 | 98 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 953449 | 449 | 49 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 474019 | 019 | 19 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 622027 | 027 | 27 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 200186 | 186 | 86 | 20 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 703459 | 459 | 59 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 810560 | 560 | 60 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 393685 | 685 | 85 | 39 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 062926 | 926 | 26 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 126398 | 398 | 98 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 593657 | 657 | 57 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 069685 | 685 | 85 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 105793 | 793 | 93 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 952142 | 142 | 42 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 743365 | 365 | 65 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 073582 | 582 | 82 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 354016 | 016 | 16 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 949462 | 462 | 62 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 894813 | 813 | 13 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 370056 | 056 | 56 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 749621 | 621 | 21 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 851479 | 479 | 79 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 563703 | 703 | 03 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 143932 | 932 | 32 | 14 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16