| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 55538 | 538 | 38 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 22872 | 872 | 72 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 95208 | 208 | 08 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 97010 | 010 | 10 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 20419 | 419 | 19 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 38954 | 954 | 54 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 27916 | 916 | 16 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 36481 | 481 | 81 | 89 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 80277 | 277 | 77 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 89346 | 346 | 46 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 18691 | 691 | 91 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 75323 | 323 | 23 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 92669 | 669 | 69 | 38 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 14839 | 839 | 39 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 98741 | 741 | 41 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 78223 | 223 | 23 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 93842 | 842 | 42 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 79644 | 644 | 44 | 37 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 21984 | 984 | 84 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 91873 | 873 | 73 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 12892 | 892 | 92 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 12089 | 089 | 89 | 15 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 95373 | 373 | 73 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 08080 | 080 | 80 | 86 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
48210
3 số trên
210
2 số dưới
58