| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 78889 | 889 | 89 | 05 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 28634 | 634 | 34 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 71056 | 056 | 56 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 71362 | 362 | 62 | 21 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 98602 | 602 | 02 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 42719 | 719 | 19 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 57920 | 920 | 20 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 89212 | 212 | 12 | 25 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 32217 | 217 | 17 | 22 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 97429 | 429 | 29 | 00 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 99404 | 404 | 04 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 23979 | 979 | 79 | 74 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 49204 | 204 | 04 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 49864 | 864 | 64 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 92872 | 872 | 72 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 12885 | 885 | 85 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 15292 | 292 | 92 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 28254 | 254 | 54 | 01 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 43870 | 870 | 70 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 96206 | 206 | 06 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 19832 | 832 | 32 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 22439 | 439 | 39 | 04 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 47919 | 919 | 19 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 49172 | 172 | 72 | 73 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
48210
3 số trên
210
2 số dưới
58