| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 058 | 58 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 941 | 41 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 225 | 25 | 43 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 268 | 68 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 525 | 25 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 046 | 46 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 482 | 82 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 789 | 89 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 075 | 75 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 882 | 82 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 812 | 12 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 340 | 40 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 343 | 43 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 777 | 77 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 778 | 78 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 853 | 53 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 627 | 27 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 540 | 40 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 832 | 32 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 652 | 52 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 745 | 45 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 780 | 80 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 421 | 21 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 108 | 08 | 39 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47