| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 377 | 77 | 23 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 200 | 00 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 733 | 33 | 77 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 056 | 56 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 282 | 82 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 831 | 31 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 763 | 63 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 401 | 01 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 230 | 30 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 389 | 89 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 058 | 58 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 941 | 41 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 225 | 25 | 43 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 268 | 68 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 525 | 25 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 046 | 46 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 482 | 82 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 789 | 89 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 075 | 75 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 882 | 82 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 812 | 12 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 340 | 40 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 343 | 43 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 777 | 77 | 01 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
048
2 số dưới
91