| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 613 | 13 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 091 | 91 | 50 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 641 | 41 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 223 | 23 | 29 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 852 | 52 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 561 | 61 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 165 | 65 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 296 | 96 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 665 | 65 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 978 | 78 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 273 | 73 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 809 | 09 | 48 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 161 | 61 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 804 | 04 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 584 | 84 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 835 | 35 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 350 | 50 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 682 | 82 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 079 | 79 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 325 | 25 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 990 | 90 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 207 | 07 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 206 | 06 | 15 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 021 | 21 | 12 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47