| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 778 | 78 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 853 | 53 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 627 | 27 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 540 | 40 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 832 | 32 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 652 | 52 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 745 | 45 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 780 | 80 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 421 | 21 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 108 | 08 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 547 | 47 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 089 | 89 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 317 | 17 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 962 | 62 | 16 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 878 | 78 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 158 | 58 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 262 | 62 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 415 | 15 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 483 | 83 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 184 | 84 | 84 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 568 | 68 | 45 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 913 | 13 | 80 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 933 | 33 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 258 | 58 | 85 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
048
2 số dưới
91