| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 425 | 25 | 31 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 650 | 50 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 172 | 72 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 286 | 86 | 32 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 254 | 54 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 276 | 76 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 718 | 18 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 368 | 68 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 243 | 43 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 196 | 96 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 481 | 81 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 153 | 53 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 281 | 81 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 683 | 83 | 07 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 376 | 76 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 984 | 84 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 130 | 30 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 219 | 19 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 217 | 17 | 14 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 031 | 31 | 49 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 882 | 82 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 635 | 35 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 784 | 84 | 92 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47