| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 676 | 76 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 009 | 09 | 68 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 741 | 41 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 329 | 29 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 974 | 74 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 117 | 17 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 324 | 24 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 963 | 63 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 430 | 30 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 415 | 15 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 614 | 14 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 905 | 05 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 491 | 91 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 834 | 34 | 92 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 226 | 26 | 90 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 916 | 16 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 539 | 39 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 514 | 14 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 259 | 59 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 054 | 54 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 129 | 29 | 84 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 945 | 45 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 359 | 59 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 277 | 77 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47