| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 915 | 15 | 52 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 863 | 63 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 060 | 60 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 992 | 92 | 36 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 028 | 28 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 760 | 60 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 040 | 40 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 754 | 54 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 236 | 36 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 558 | 58 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 900 | 00 | 97 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 403 | 03 | 55 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 258 | 58 | 00 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 658 | 58 | 00 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 058 | 58 | 35 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 593 | 93 | 94 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 587 | 87 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 448 | 48 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 756 | 56 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 033 | 33 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 997 | 97 | 32 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 729 | 29 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 054 | 54 | 05 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 849 | 49 | 57 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
213
2 số dưới
89