| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 425 | 25 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 943 | 43 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 147 | 47 | 77 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 370 | 70 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 117 | 17 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 702 | 02 | 51 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 653 | 53 | 05 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 148 | 48 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 837 | 37 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 009 | 09 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 249 | 49 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 397 | 97 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 478 | 78 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 687 | 87 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 580 | 80 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 198 | 98 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 887 | 87 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 625 | 25 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 798 | 98 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 250 | 50 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 146 | 46 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 260 | 60 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 458 | 58 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
213
2 số dưới
89