| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 821 | 21 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 068 | 68 | 22 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 429 | 29 | 42 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 696 | 96 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 383 | 83 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 914 | 14 | 07 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 507 | 07 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 201 | 01 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 815 | 15 | 42 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 027 | 27 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 556 | 56 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 741 | 41 | 24 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 701 | 01 | 26 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 035 | 35 | 17 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 206 | 06 | 73 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 073 | 73 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 295 | 95 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 052 | 52 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 679 | 79 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 863 | 63 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 262 | 62 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 858 | 58 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
183
2 số dưới
30