| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 240 | 40 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 915 | 15 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 518 | 18 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 193 | 93 | 99 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 500 | 00 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 281 | 81 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 147 | 47 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 945 | 45 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 221 | 21 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 069 | 69 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 162 | 62 | 15 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 729 | 29 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 290 | 90 | 19 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 288 | 88 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 814 | 14 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 949 | 49 | 89 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 610 | 10 | 03 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 119 | 19 | 80 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 266 | 66 | 33 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 650 | 50 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 231 | 31 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 387 | 87 | 89 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 189 | 89 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 348 | 48 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
150
2 số dưới
17