| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 734 | 34 | 86 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 434 | 34 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 913 | 13 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 713 | 13 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 203 | 03 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 891 | 91 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 624 | 24 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 269 | 69 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 341 | 41 | 38 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 079 | 79 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 031 | 31 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 314 | 14 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 877 | 77 | 42 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 816 | 16 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 622 | 22 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 695 | 95 | 46 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 268 | 68 | 13 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 444 | 44 | 93 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 323 | 23 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 444 | 44 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 476 | 76 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 138 | 38 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 744 | 44 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 293 | 93 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
453
2 số dưới
89