| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 938 | 38 | 79 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 117 | 17 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 611 | 11 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 458 | 58 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 689 | 89 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 069 | 69 | 77 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 146 | 46 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 148 | 48 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 194 | 94 | 60 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 134 | 34 | 49 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 683 | 83 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 023 | 23 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 949 | 49 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 004 | 04 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 262 | 62 | 44 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 418 | 18 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 846 | 46 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 294 | 94 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 304 | 04 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 693 | 93 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 551 | 51 | 88 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69