| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 302 | 02 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 796 | 96 | 03 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 293 | 93 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 108 | 08 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 596 | 96 | 44 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 252 | 52 | 62 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 914 | 14 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 028 | 28 | 13 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 615 | 15 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 809 | 09 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 519 | 19 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 254 | 54 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 892 | 92 | 59 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 851 | 51 | 58 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 093 | 93 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 765 | 65 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 572 | 72 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 202 | 02 | 51 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 053 | 53 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 724 | 24 | 28 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 952 | 52 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 493 | 93 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 345 | 45 | 51 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 196 | 96 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69