| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2023 | 431 | 31 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2023 | 418 | 18 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2023 | 069 | 69 | 73 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2023 | 642 | 42 | 00 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2023 | 542 | 42 | 01 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2023 | 243 | 43 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2023 | 461 | 61 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2023 | 915 | 15 | 46 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2023 | 761 | 61 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2023 | 444 | 44 | 66 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2023 | 578 | 78 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2023 | 034 | 34 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2023 | 617 | 17 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2023 | 104 | 04 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2023 | 913 | 13 | 44 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2023 | 857 | 57 | 40 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2023 | 397 | 97 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2023 | 877 | 77 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2023 | 430 | 30 | 91 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2023 | 421 | 21 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2023 | 376 | 76 | 77 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2023 | 999 | 99 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2023 | 596 | 96 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2023 | 383 | 83 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69