| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 801 | 01 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 995 | 95 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 306 | 06 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 996 | 96 | 91 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 656 | 56 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 515 | 15 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 300 | 00 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 010 | 10 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 897 | 97 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 177 | 77 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 691 | 91 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 759 | 59 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 451 | 51 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 235 | 35 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 511 | 11 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 560 | 60 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 264 | 64 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 845 | 45 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 710 | 10 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 086 | 86 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 650 | 50 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 102 | 02 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 480 | 80 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 198 | 98 | 95 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
467
2 số dưới
85