| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 983 | 83 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 905 | 05 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 088 | 88 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 354 | 54 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 636 | 36 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 749 | 49 | 03 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 299 | 99 | 50 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 397 | 97 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 987 | 87 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 299 | 99 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 034 | 34 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 914 | 14 | 50 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 052 | 52 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 881 | 81 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 011 | 11 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 769 | 69 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 152 | 52 | 91 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 208 | 08 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 745 | 45 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 855 | 55 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 034 | 34 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 812 | 12 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 298 | 98 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 063 | 63 | 52 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
467
2 số dưới
85