| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 994 | 94 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 613 | 13 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 135 | 35 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 929 | 29 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 725 | 25 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 809 | 09 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 239 | 39 | 00 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 139 | 39 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 602 | 02 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 922 | 22 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 364 | 64 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 797 | 97 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 255 | 55 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 470 | 70 | 54 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 816 | 16 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 034 | 34 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 148 | 48 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 947 | 47 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 437 | 37 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 349 | 49 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 299 | 99 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 161 | 61 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 204 | 04 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 543 | 43 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82