| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 816 | 16 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 034 | 34 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 148 | 48 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 947 | 47 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 437 | 37 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 349 | 49 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 299 | 99 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 161 | 61 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 204 | 04 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 543 | 43 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 888 | 88 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 036 | 36 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 408 | 08 | 33 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 341 | 41 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 495 | 95 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 078 | 78 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 741 | 41 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 458 | 58 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 019 | 19 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 525 | 25 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 062 | 62 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 547 | 47 | 44 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 591 | 91 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
672
2 số dưới
77