| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 376 | 76 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 529 | 29 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 566 | 66 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 569 | 69 | 50 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 919 | 19 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 913 | 13 | 70 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 743 | 43 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 467 | 67 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 096 | 96 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 529 | 29 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 336 | 36 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 223 | 23 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 327 | 27 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 274 | 74 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 854 | 54 | 78 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 476 | 76 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 318 | 18 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 242 | 42 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 342 | 42 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 043 | 43 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 265 | 65 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 653 | 53 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 117 | 17 | 50 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 267 | 67 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
672
2 số dưới
77