| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 353 | 53 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 022 | 22 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 433 | 33 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 208 | 08 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 751 | 51 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 253 | 53 | 69 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 922 | 22 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 502 | 02 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 773 | 73 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 812 | 12 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 225 | 25 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 662 | 62 | 66 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 230 | 30 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 007 | 07 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 481 | 81 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 009 | 09 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 218 | 18 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 814 | 14 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 554 | 54 | 72 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 342 | 42 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92