| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 821 | 21 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 486 | 86 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 959 | 59 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 988 | 88 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 318 | 18 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 689 | 89 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 737 | 37 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 824 | 24 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 746 | 46 | 41 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2023 | 642 | 42 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2023 | 215 | 15 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2023 | 063 | 63 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2023 | 577 | 77 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2023 | 288 | 88 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2023 | 733 | 33 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2023 | 586 | 86 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2023 | 504 | 04 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2023 | 730 | 30 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2023 | 001 | 01 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2023 | 837 | 37 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2023 | 508 | 08 | 18 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2023 | 855 | 55 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2023 | 041 | 41 | 51 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92