| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 883 | 83 | 21 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 642 | 42 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 743 | 43 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 535 | 35 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 109 | 09 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 730 | 30 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 562 | 62 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 407 | 07 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 703 | 03 | 18 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 794 | 94 | 19 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 853 | 53 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 065 | 65 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 957 | 57 | 17 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 728 | 28 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 525 | 25 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 389 | 89 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 198 | 98 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 558 | 58 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 353 | 53 | 59 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 585 | 85 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 900 | 00 | 25 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 525 | 25 | 14 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 603 | 03 | 44 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 334 | 34 | 08 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
108
2 số dưới
95