| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 334 | 34 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 174 | 74 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 388 | 88 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 111 | 11 | 68 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 598 | 98 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 982 | 82 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 898 | 98 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 501 | 01 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 641 | 41 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 329 | 29 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 747 | 47 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 970 | 70 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 701 | 01 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 180 | 80 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 186 | 86 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 945 | 45 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 773 | 73 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 063 | 63 | 03 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92