| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 842 | 42 | 46 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 669 | 69 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 075 | 75 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 287 | 87 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 277 | 77 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 318 | 18 | 23 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 288 | 88 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 041 | 41 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 030 | 30 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 072 | 72 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 407 | 07 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 957 | 57 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 576 | 76 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 591 | 91 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 375 | 75 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 585 | 85 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 722 | 22 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 148 | 48 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 119 | 19 | 06 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 379 | 79 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 687 | 87 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 825 | 25 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 483 | 83 | 93 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 000 | 00 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92