| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 329 | 29 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 747 | 47 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 970 | 70 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 701 | 01 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 180 | 80 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 186 | 86 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 945 | 45 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 773 | 73 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 063 | 63 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 399 | 99 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 132 | 32 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 285 | 85 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 690 | 90 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 444 | 44 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 582 | 82 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 024 | 24 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 885 | 85 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 434 | 34 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 972 | 72 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 251 | 51 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 136 | 36 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 685 | 85 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 008 | 08 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 376 | 76 | 87 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
422
2 số dưới
99