| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 585 | 85 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 722 | 22 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 148 | 48 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 119 | 19 | 06 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 379 | 79 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 687 | 87 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 825 | 25 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 483 | 83 | 93 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 000 | 00 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 050 | 50 | 87 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 242 | 42 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 198 | 98 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 448 | 48 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 151 | 51 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 086 | 86 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 296 | 96 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 385 | 85 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 866 | 66 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 264 | 64 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 242 | 42 | 17 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 651 | 51 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 307 | 07 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 481 | 81 | 70 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 626 | 26 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
422
2 số dưới
99