| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 441 | 41 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 467 | 67 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 991 | 91 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 956 | 56 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 530 | 30 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 209 | 09 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 834 | 34 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 610 | 10 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 479 | 79 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 190 | 90 | 40 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 358 | 58 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 333 | 33 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 912 | 12 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 759 | 59 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 420 | 20 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 510 | 10 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 916 | 16 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 650 | 50 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 432 | 32 | 99 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 125 | 25 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 164 | 64 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 829 | 29 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 746 | 46 | 38 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92