| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 816 | 16 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 718 | 18 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 507 | 07 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 580 | 80 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 741 | 41 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 052 | 52 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 102 | 02 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 750 | 50 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 240 | 40 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 452 | 52 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 689 | 89 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 008 | 08 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 666 | 66 | 20 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 538 | 38 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 354 | 54 | 05 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 613 | 13 | 89 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 727 | 27 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 255 | 55 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 035 | 35 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 157 | 57 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 939 | 39 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 976 | 76 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 132 | 32 | 33 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92