| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 510 | 10 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 916 | 16 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 650 | 50 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 432 | 32 | 99 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 125 | 25 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 164 | 64 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 829 | 29 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 746 | 46 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 816 | 16 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 718 | 18 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 507 | 07 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 580 | 80 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 741 | 41 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 052 | 52 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 102 | 02 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 750 | 50 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 240 | 40 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 452 | 52 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 689 | 89 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 008 | 08 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 666 | 66 | 20 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 538 | 38 | 06 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
422
2 số dưới
99