| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 526 | 26 | 00 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 465 | 65 | 59 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 403 | 03 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 392 | 92 | 30 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 819 | 19 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 466 | 66 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 415 | 15 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 513 | 13 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 569 | 69 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 995 | 95 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 114 | 14 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 198 | 98 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 076 | 76 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 126 | 26 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 698 | 98 | 71 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 181 | 81 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 342 | 42 | 10 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 012 | 12 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92