| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 694 | 94 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 426 | 26 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 905 | 05 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 523 | 23 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 981 | 81 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 520 | 20 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 059 | 59 | 58 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 897 | 97 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 113 | 13 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 360 | 60 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 446 | 46 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 643 | 43 | 67 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 197 | 97 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 767 | 67 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 278 | 78 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 093 | 93 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 004 | 04 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 612 | 12 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 301 | 01 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 007 | 07 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 345 | 45 | 33 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 064 | 64 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 068 | 68 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 437 | 37 | 80 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92