| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 895 | 95 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 256 | 56 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 481 | 81 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 489 | 89 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 499 | 99 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 161 | 61 | 23 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 225 | 25 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 235 | 35 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 214 | 14 | 89 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 987 | 87 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 688 | 88 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 866 | 66 | 72 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 325 | 25 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 595 | 95 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 089 | 89 | 88 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 630 | 30 | 36 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 252 | 52 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 961 | 61 | 44 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92