| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 409 | 09 | 39 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 353 | 53 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 618 | 18 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 156 | 56 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 291 | 91 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 860 | 60 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 741 | 41 | 19 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 533 | 33 | 48 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 262 | 62 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 369 | 69 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 803 | 03 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 105 | 05 | 30 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 920 | 20 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 191 | 91 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 668 | 68 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 011 | 11 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 443 | 43 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 481 | 81 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 474 | 74 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 497 | 97 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 584 | 84 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 676 | 76 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 750 | 50 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 340 | 40 | 70 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92