| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 576 | 76 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 610 | 10 | 07 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 342 | 42 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 543 | 43 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 096 | 96 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 277 | 77 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 085 | 85 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 542 | 42 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 608 | 08 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 438 | 38 | 68 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 367 | 67 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 660 | 60 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 322 | 22 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 612 | 12 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 526 | 26 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 439 | 39 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 175 | 75 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 952 | 52 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 549 | 49 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 917 | 17 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 986 | 86 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 120 | 20 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 132 | 32 | 75 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
279
2 số dưới
92