| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 596 | 96 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 325 | 25 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 300 | 00 | 69 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 573 | 73 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 026 | 26 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 239 | 39 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 542 | 42 | 52 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 840 | 40 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 172 | 72 | 73 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 136 | 36 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 150 | 50 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 470 | 70 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 938 | 38 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 906 | 06 | 50 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 609 | 09 | 92 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 592 | 92 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 897 | 97 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 563 | 63 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 425 | 25 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 868 | 68 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 772 | 72 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 973 | 73 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 619 | 19 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 906 | 06 | 50 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
048
2 số dưới
09