| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 785 | 85 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 821 | 21 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 618 | 18 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 481 | 81 | 64 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 950 | 50 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 365 | 65 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 305 | 05 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 343 | 43 | 66 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 911 | 11 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 323 | 23 | 22 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 697 | 97 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 253 | 53 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 210 | 10 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 285 | 85 | 29 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 029 | 29 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 024 | 24 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 618 | 18 | 79 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 859 | 59 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 458 | 58 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 499 | 99 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 593 | 93 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 364 | 64 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 447 | 47 | 63 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 494 | 94 | 83 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
048
2 số dưới
09