| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 071 | 71 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 081 | 81 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 382 | 82 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 872 | 72 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 491 | 91 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 846 | 46 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 922 | 22 | 15 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 946 | 46 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 593 | 93 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 637 | 37 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 292 | 92 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 950 | 50 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 487 | 87 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 807 | 07 | 19 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 139 | 39 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 158 | 58 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 138 | 38 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 579 | 79 | 41 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 634 | 34 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 388 | 88 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 205 | 05 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 114 | 14 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 205 | 05 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 925 | 25 | 01 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
048
2 số dưới
09