| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 787 | 87 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 085 | 85 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 574 | 74 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 702 | 02 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 154 | 54 | 13 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 955 | 55 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 752 | 52 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 176 | 76 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 846 | 46 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 088 | 88 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 206 | 06 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 463 | 63 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 482 | 82 | 84 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 731 | 31 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 055 | 55 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 877 | 77 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 451 | 51 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 922 | 22 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 408 | 08 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 060 | 60 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 118 | 18 | 07 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 513 | 13 | 72 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 627 | 27 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 839 | 39 | 30 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10