| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 313 | 13 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 325 | 25 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 360 | 60 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 637 | 37 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 113 | 13 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 572 | 72 | 63 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 892 | 92 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 436 | 36 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 014 | 14 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 291 | 91 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 582 | 82 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 498 | 98 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 251 | 51 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 508 | 08 | 52 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 666 | 66 | 40 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 715 | 15 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 261 | 61 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 399 | 99 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 878 | 78 | 64 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 299 | 99 | 35 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 985 | 85 | 73 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 039 | 39 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 571 | 71 | 57 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 252 | 52 | 56 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10