| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 837 | 37 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 650 | 50 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 746 | 46 | 56 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 830 | 30 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 451 | 51 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 351 | 51 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 194 | 94 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 299 | 99 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 486 | 86 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 993 | 93 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 434 | 34 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 735 | 35 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 300 | 00 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 594 | 94 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 591 | 91 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 282 | 82 | 16 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 112 | 12 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 927 | 27 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 552 | 52 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 983 | 83 | 00 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 060 | 60 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 254 | 54 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 880 | 80 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 911 | 11 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10