| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 611 | 11 | 88 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 705 | 05 | 10 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 941 | 41 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 188 | 88 | 00 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 059 | 59 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 264 | 64 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 041 | 41 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 372 | 72 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 828 | 28 | 95 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 606 | 06 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 465 | 65 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 331 | 31 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 743 | 43 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 603 | 03 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 028 | 28 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 602 | 02 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 557 | 57 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 740 | 40 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 133 | 33 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 396 | 96 | 62 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 398 | 98 | 22 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 575 | 75 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 639 | 39 | 98 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 402 | 02 | 26 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10