| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 511 | 11 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 451 | 51 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 716 | 16 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 606 | 06 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 862 | 62 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 184 | 84 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 887 | 87 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 893 | 93 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 533 | 33 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 022 | 22 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 859 | 59 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 767 | 67 | 49 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 140 | 40 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 712 | 12 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 495 | 95 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 950 | 50 | 30 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 124 | 24 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 476 | 76 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 260 | 60 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 021 | 21 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 501 | 01 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 349 | 49 | 68 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 552 | 52 | 91 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 183 | 83 | 13 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10