| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 091 | 91 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 404 | 04 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 592 | 92 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 608 | 08 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 582 | 82 | 90 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 484 | 84 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 757 | 57 | 56 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 364 | 64 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 465 | 65 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 401 | 01 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 238 | 38 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 057 | 57 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 016 | 16 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 737 | 37 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 275 | 75 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 635 | 35 | 81 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 115 | 15 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 131 | 31 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 450 | 50 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 087 | 87 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 520 | 20 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 282 | 82 | 93 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 759 | 59 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 087 | 87 | 82 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10