| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 012 | 12 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 205 | 05 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 060 | 60 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 828 | 28 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 393 | 93 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 338 | 38 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 766 | 66 | 44 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 733 | 33 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 476 | 76 | 53 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 552 | 52 | 16 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 299 | 99 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 551 | 51 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 157 | 57 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 961 | 61 | 26 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 067 | 67 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 062 | 62 | 61 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 610 | 10 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 253 | 53 | 52 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 064 | 64 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 958 | 58 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 580 | 80 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 807 | 07 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 840 | 40 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 061 | 61 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10