| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 494 | 94 | 04 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 086 | 86 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 204 | 04 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 657 | 57 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 183 | 83 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 840 | 40 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 710 | 10 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 179 | 79 | 70 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 565 | 65 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 479 | 79 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 577 | 77 | 10 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 753 | 53 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 755 | 55 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 093 | 93 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 287 | 87 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 446 | 46 | 89 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 283 | 83 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 119 | 19 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 514 | 14 | 23 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 894 | 94 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 076 | 76 | 14 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 062 | 62 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 952 | 52 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 692 | 92 | 20 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10