| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 340 | 40 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 656 | 56 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 652 | 52 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 361 | 61 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 356 | 56 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 000 | 00 | 11 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 580 | 80 | 07 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 899 | 99 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 627 | 27 | 22 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 460 | 60 | 50 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 810 | 10 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 257 | 57 | 56 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 132 | 32 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 805 | 05 | 38 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 463 | 63 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 893 | 93 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 881 | 81 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 722 | 22 | 15 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 095 | 95 | 45 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 583 | 83 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 656 | 56 | 57 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 633 | 33 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 971 | 71 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 493 | 93 | 98 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10