| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 232 | 32 | 21 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 276 | 76 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 520 | 20 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 165 | 65 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 038 | 38 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 581 | 81 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 175 | 75 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 409 | 09 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 242 | 42 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 650 | 50 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 360 | 60 | 86 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 314 | 14 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 060 | 60 | 61 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 039 | 39 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 188 | 88 | 43 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 574 | 74 | 99 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 788 | 88 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 849 | 49 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 087 | 87 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 682 | 82 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 382 | 82 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 494 | 94 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 355 | 55 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 878 | 78 | 11 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10